Thuộc địa Bắc Borneo của Nhật Đệ nhị Thế chiến
Đang hiển thị: Thuộc địa Bắc Borneo của Nhật Đệ nhị Thế chiến - Tem bưu chính (1942 - 1944) - 48 tem.
1. Tháng 10 quản lý chất thải: 1 sự khoan: 12½
![[North Borneo Postage Stamps Overprinted, loại A]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Japanese-WWII-Occ.-in-North-Borneo/Postage-stamps/A-s.jpg)
![[North Borneo Postage Stamps Overprinted, loại A1]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Japanese-WWII-Occ.-in-North-Borneo/Postage-stamps/A1-s.jpg)
![[North Borneo Postage Stamps Overprinted, loại A2]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Japanese-WWII-Occ.-in-North-Borneo/Postage-stamps/A2-s.jpg)
![[North Borneo Postage Stamps Overprinted, loại A3]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Japanese-WWII-Occ.-in-North-Borneo/Postage-stamps/A3-s.jpg)
![[North Borneo Postage Stamps Overprinted, loại A4]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Japanese-WWII-Occ.-in-North-Borneo/Postage-stamps/A4-s.jpg)
![[North Borneo Postage Stamps Overprinted, loại A5]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Japanese-WWII-Occ.-in-North-Borneo/Postage-stamps/A5-s.jpg)
![[North Borneo Postage Stamps Overprinted, loại A7]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Japanese-WWII-Occ.-in-North-Borneo/Postage-stamps/A7-s.jpg)
![[North Borneo Postage Stamps Overprinted, loại A8]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Japanese-WWII-Occ.-in-North-Borneo/Postage-stamps/A8-s.jpg)
![[North Borneo Postage Stamps Overprinted, loại A9]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Japanese-WWII-Occ.-in-North-Borneo/Postage-stamps/A9-s.jpg)
![[North Borneo Postage Stamps Overprinted, loại A10]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Japanese-WWII-Occ.-in-North-Borneo/Postage-stamps/A10-s.jpg)
![[North Borneo Postage Stamps Overprinted, loại A11]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Japanese-WWII-Occ.-in-North-Borneo/Postage-stamps/A11-s.jpg)
![[North Borneo Postage Stamps Overprinted, loại A12]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Japanese-WWII-Occ.-in-North-Borneo/Postage-stamps/A12-s.jpg)
![[North Borneo Postage Stamps Overprinted, loại A13]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Japanese-WWII-Occ.-in-North-Borneo/Postage-stamps/A13-s.jpg)
![[North Borneo Postage Stamps Overprinted, loại A14]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Japanese-WWII-Occ.-in-North-Borneo/Postage-stamps/A14-s.jpg)
Số lượng | Loại | D | Màu | Mô tả |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | A | 1C | Màu nâu thẫm/Màu xanh xanh | Buffalo Transport | - | 164 | 219 | - | USD |
![]() |
|||||||
2 | A1 | 2C | Màu xám xanh nước biển/Màu tím thẫm | Probosciger aterrimus | - | 164 | 219 | - | USD |
![]() |
|||||||
3 | A2 | 3C | Màu lam thẫm/Màu xám xanh nước biển | Native | - | 137 | 219 | - | USD |
![]() |
|||||||
4 | A3 | 4C | Màu nâu tím/Màu xanh lá cây ô liu | Nasalis larvatus | - | 54,80 | 137 | - | USD |
![]() |
|||||||
5 | A4 | 6C | Màu nâu tím/Màu lam thẫm | Mounted Bajaus | - | 137 | 274 | - | USD |
![]() |
|||||||
6 | A5 | 8C | Màu đỏ | Map of North Borneo | - | 191 | 191 | - | USD |
![]() |
|||||||
7 | A6 | 10C | Màu xanh lá cây ô liu/Màu tím violet | Pongo pygmaeus | - | 164 | 274 | - | USD |
![]() |
|||||||
8 | A7 | 12C | Màu xanh biếc/Màu lam thẫm | Murut with blowpipe | - | 191 | 438 | - | USD |
![]() |
|||||||
9 | A8 | 15C | Màu nâu/Màu xanh xanh | Dayak | - | 191 | 438 | - | USD |
![]() |
|||||||
10 | A9 | 20C | Màu xanh đen/Màu tím thẫm | River scene | - | 219 | 548 | - | USD |
![]() |
|||||||
11 | A10 | 25C | Màu nâu đen/Màu xanh xanh | Native boat | - | 219 | 548 | - | USD |
![]() |
|||||||
12 | A11 | 50C | Màu tím thẫm/Màu nâu thẫm | Mount Kinabalu | - | 274 | 548 | - | USD |
![]() |
|||||||
13 | A12 | 1$ | Màu hoa hồng/Màu nâu thẫm | Wm: 2 | - | 274 | 657 | - | USD |
![]() |
|||||||
14 | A13 | 2$ | Màu xanh ô liu/Màu tím violet | Wm: 2 | - | 548 | 1096 | - | USD |
![]() |
|||||||
15 | A14 | 5$ | Màu xanh nhạt/Màu xanh đen | Wm: 2 | - | 657 | 1096 | - | USD |
![]() |
|||||||
1‑15 | - | 3589 | 6904 | - | USD |
29. Tháng 4 quản lý chất thải: Không sự khoan: 12½
![[Local Motifs, loại B]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Japanese-WWII-Occ.-in-North-Borneo/Postage-stamps/B-s.jpg)
![[Local Motifs, loại C]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Japanese-WWII-Occ.-in-North-Borneo/Postage-stamps/C-s.jpg)
Tháng 6 quản lý chất thải: 2 sự khoan: 12½
![[North Borneo Postage Stamps Overprinted, loại A15]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Japanese-WWII-Occ.-in-North-Borneo/Postage-stamps/A15-s.jpg)
![[North Borneo Postage Stamps Overprinted, loại A16]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Japanese-WWII-Occ.-in-North-Borneo/Postage-stamps/A16-s.jpg)
11. Tháng 5 quản lý chất thải: 1 sự khoan: 12½
![[No. 1 Surcharged, loại E]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Japanese-WWII-Occ.-in-North-Borneo/Postage-stamps/E-s.jpg)
11. Tháng 5 quản lý chất thải: 2 sự khoan: 12½
![[North Borneo Postage Stamp Surcharged, loại F]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Japanese-WWII-Occ.-in-North-Borneo/Postage-stamps/F-s.jpg)
30. Tháng 9 quản lý chất thải: 2 sự khoan: 12½
![[North Borneo Postage Stamps Overprinted, loại D]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Japanese-WWII-Occ.-in-North-Borneo/Postage-stamps/D-s.jpg)
![[North Borneo Postage Stamps Overprinted, loại D1]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Japanese-WWII-Occ.-in-North-Borneo/Postage-stamps/D1-s.jpg)
![[North Borneo Postage Stamps Overprinted, loại D2]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Japanese-WWII-Occ.-in-North-Borneo/Postage-stamps/D2-s.jpg)
![[North Borneo Postage Stamps Overprinted, loại D3]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Japanese-WWII-Occ.-in-North-Borneo/Postage-stamps/D3-s.jpg)
![[North Borneo Postage Stamps Overprinted, loại D4]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Japanese-WWII-Occ.-in-North-Borneo/Postage-stamps/D4-s.jpg)
![[North Borneo Postage Stamps Overprinted, loại D5]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Japanese-WWII-Occ.-in-North-Borneo/Postage-stamps/D5-s.jpg)
![[North Borneo Postage Stamps Overprinted, loại D6]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Japanese-WWII-Occ.-in-North-Borneo/Postage-stamps/D6-s.jpg)
![[North Borneo Postage Stamps Overprinted, loại D7]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Japanese-WWII-Occ.-in-North-Borneo/Postage-stamps/D7-s.jpg)
![[North Borneo Postage Stamps Overprinted, loại D8]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Japanese-WWII-Occ.-in-North-Borneo/Postage-stamps/D8-s.jpg)
![[North Borneo Postage Stamps Overprinted, loại D9]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Japanese-WWII-Occ.-in-North-Borneo/Postage-stamps/D9-s.jpg)
![[North Borneo Postage Stamps Overprinted, loại D10]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Japanese-WWII-Occ.-in-North-Borneo/Postage-stamps/D10-s.jpg)
![[North Borneo Postage Stamps Overprinted, loại D11]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Japanese-WWII-Occ.-in-North-Borneo/Postage-stamps/D11-s.jpg)
![[North Borneo Postage Stamps Overprinted, loại D12]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Japanese-WWII-Occ.-in-North-Borneo/Postage-stamps/D12-s.jpg)
Số lượng | Loại | D | Màu | Mô tả |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | D | 1C | Màu nâu thẫm/Màu xanh xanh | Buffalo Transport | - | 6,58 | 16,44 | - | USD |
![]() |
|||||||
23 | D1 | 2C | Màu xám xanh nước biển/Màu tím thẫm | Probosciger aterrimus | - | 10,96 | 13,15 | - | USD |
![]() |
|||||||
24 | D2 | 3C | Màu lam thẫm/Màu xám xanh nước biển | Native | - | 6,58 | 13,15 | - | USD |
![]() |
|||||||
25 | D3 | 4C | Màu nâu tím/Màu xanh lá cây ô liu | Nasalis larvatus | - | 10,96 | 21,92 | - | USD |
![]() |
|||||||
26 | D4 | 6C | Màu nâu tím/Màu lam thẫm | Mounted Bajaus | - | 8,77 | 8,77 | - | USD |
![]() |
|||||||
27 | D5 | 8C | Màu đỏ | Map of North Borneo | - | 13,15 | 27,40 | - | USD |
![]() |
|||||||
28 | D6 | 10C | Màu xanh lá cây ô liu/Màu tím violet | Pongo pygmaeus | - | 13,15 | 16,44 | - | USD |
![]() |
|||||||
29 | D7 | 12C | Màu xanh biếc/Màu lam thẫm | Murut with blowpipe | - | 16,44 | 21,92 | - | USD |
![]() |
|||||||
30 | D8 | 15C | Màu nâu/Màu xanh xanh | Dayak | - | 16,44 | 21,92 | - | USD |
![]() |
|||||||
31 | D9 | 20C | Màu xanh đen/Màu tím thẫm | River scene | - | 32,88 | 65,76 | - | USD |
![]() |
|||||||
32 | D10 | 25C | Màu nâu đen/Màu xanh xanh | Native boat | - | 32,88 | 65,76 | - | USD |
![]() |
|||||||
33 | D11 | 50C | Màu tím thẫm/Màu nâu thẫm | Mount Kinabalu | - | 109 | 191 | - | USD |
![]() |
|||||||
34 | D12 | 1$ | Màu xanh nhạt/Màu xanh đen | Coat of arms | - | 137 | 219 | - | USD |
![]() |
|||||||
22‑34 | - | 415 | 703 | - | USD |
30. Tháng 9 quản lý chất thải: 1 sự khoan: 12
![[Japan Postage Stamps Overprinted, loại G]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Japanese-WWII-Occ.-in-North-Borneo/Postage-stamps/G-s.jpg)
![[Japan Postage Stamps Overprinted, loại G1]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Japanese-WWII-Occ.-in-North-Borneo/Postage-stamps/G1-s.jpg)
![[Japan Postage Stamps Overprinted, loại G2]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Japanese-WWII-Occ.-in-North-Borneo/Postage-stamps/G2-s.jpg)
![[Japan Postage Stamps Overprinted, loại G3]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Japanese-WWII-Occ.-in-North-Borneo/Postage-stamps/G3-s.jpg)
![[Japan Postage Stamps Overprinted, loại G4]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Japanese-WWII-Occ.-in-North-Borneo/Postage-stamps/G4-s.jpg)
![[Japan Postage Stamps Overprinted, loại G5]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Japanese-WWII-Occ.-in-North-Borneo/Postage-stamps/G5-s.jpg)
![[Japan Postage Stamps Overprinted, loại G6]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Japanese-WWII-Occ.-in-North-Borneo/Postage-stamps/G6-s.jpg)
![[Japan Postage Stamps Overprinted, loại G7]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Japanese-WWII-Occ.-in-North-Borneo/Postage-stamps/G7-s.jpg)
![[Japan Postage Stamps Overprinted, loại G8]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Japanese-WWII-Occ.-in-North-Borneo/Postage-stamps/G8-s.jpg)
![[Japan Postage Stamps Overprinted, loại G9]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Japanese-WWII-Occ.-in-North-Borneo/Postage-stamps/G9-s.jpg)
![[Japan Postage Stamps Overprinted, loại G10]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Japanese-WWII-Occ.-in-North-Borneo/Postage-stamps/G10-s.jpg)
![[Japan Postage Stamps Overprinted, loại G11]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Japanese-WWII-Occ.-in-North-Borneo/Postage-stamps/G11-s.jpg)
![[Japan Postage Stamps Overprinted, loại G12]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Japanese-WWII-Occ.-in-North-Borneo/Postage-stamps/G12-s.jpg)
![[Japan Postage Stamps Overprinted, loại G13]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Japanese-WWII-Occ.-in-North-Borneo/Postage-stamps/G13-s.jpg)
Số lượng | Loại | D | Màu | Mô tả |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
35 | G | 1S | Màu nâu đỏ | Girl War-worker | - | 8,77 | 16,44 | - | USD |
![]() |
|||||||
36 | G1 | 2S | Màu đỏ son | General Nogi Maresuke | - | 8,77 | 16,44 | - | USD |
![]() |
|||||||
37 | G2 | 3S | Màu lam lục thẫm | Hydro-electric works | - | 5,48 | 16,44 | - | USD |
![]() |
|||||||
38 | G3 | 4S | Màu lục | Hyuga Monument and Mount Fuji | - | 8,77 | 16,44 | - | USD |
![]() |
|||||||
39 | G4 | 5S | Màu đỏ thẫm | Admiral Tōgō Heihachirō | - | 8,77 | 21,92 | - | USD |
![]() |
|||||||
40 | G5 | 6S | Màu da cam | Garambi Lighthouse, Formosa | - | 10,96 | 21,92 | - | USD |
![]() |
|||||||
41 | G6 | 8S | Màu tím thẫm | Meiji Shrine | - | 5,48 | 21,92 | - | USD |
![]() |
|||||||
42 | G7 | 10S | Màu đỏ son/Màu đỏ hoa hồng xỉn | Palms and map of South East Asia | - | 10,96 | 21,92 | - | USD |
![]() |
|||||||
43 | G8 | 15S | Màu xanh nhạt | Airman | - | 10,96 | 21,92 | - | USD |
![]() |
|||||||
44 | G9 | 20S | Màu xanh biếc | Mount Fuji and cherry blossoms | - | 137 | 191 | - | USD |
![]() |
|||||||
45 | G10 | 25S | Màu nâu thẫm | Horyu Temple | - | 65,76 | 87,68 | - | USD |
![]() |
|||||||
46 | G11 | 30S | Màu xanh lục | Torii, Itsukushima Shrine at Miyajima | - | 274 | 219 | - | USD |
![]() |
|||||||
47 | G12 | 50S | Màu vàng ô liu | Kinkaku Temple | - | 87,68 | 87,68 | - | USD |
![]() |
|||||||
48 | G13 | 1En | Màu nâu | Great Buddha, Kamakura | - | 87,68 | 109 | - | USD |
![]() |
|||||||
35‑48 | - | 731 | 871 | - | USD |